Hội chứng WEST
Dưới đây là thông tin tổng quan, cập nhật và có tính ứng dụng thực
tế cao về Hội chứng West (West Syndrome) – một dạng co giật ở trẻ sơ sinh có
liên quan chặt chẽ đến phát triển thần kinh và nguy cơ rối loạn phổ tự kỷ.
📘 TỔNG QUAN VỀ HỘI CHỨNG WEST Ở TRẺ EM
🔍 I. Hội chứng West là gì?
Hội chứng West là
một dạng động kinh khởi phát sớm ở trẻ
nhỏ, đặc trưng bởi:
1. Co giật gập người (infantile spasms)
2. Rối loạn điện não đồ dạng loạn nhịp (hypsarrhythmia)
3. Chậm phát triển hoặc thoái lui phát triển kỹ năng đã có
👉 Bệnh còn được gọi là Infantile
Spasms Syndrome – một tình trạng nặng, cần can thiệp sớm.
📅 II. Độ tuổi khởi phát thường gặp
· Xuất hiện từ 3 đến 12 tháng tuổi, phổ biến nhất là khoảng 4–7 tháng tuổi.
· Nếu không được
điều trị kịp thời, có thể tiến triển thành hội chứng Lennox-Gastaut (một thể động kinh khó
điều trị) và gây chậm phát triển lâu
dài.
⚠️ III. Dấu hiệu nhận biết hội chứng
West
🔹 1. Co giật kiểu gập
người (infantile spasms)
· Trẻ bất ngờ gập đầu, thân trên và tay chân,
giống như cúi đầu chào hoặc “bật người lên”.
· Cơn giật xảy ra theo cụm, nhiều lần liên tiếp
(5–100 cơn).
· Thường xuất hiện khi trẻ đang thức, sau khi ngủ
dậy.
📌 Không giống các cơn động kinh co giật toàn thể. Nhiều phụ huynh nhầm là “giật mình” hay “mắt lép nhép” nên
bỏ qua.
🔹 2. Chậm phát triển hoặc
mất kỹ năng
· Trẻ đang biết lật, cười, giao tiếp ánh mắt thì đột ngột không làm nữa.
· Không đáp ứng khi
gọi tên, không cười lại, không chơi như trước.
🧠 IV. Nguyên nhân gây hội chứng
West
Hội chứng West không
phải lúc nào cũng tìm được nguyên nhân rõ ràng, nhưng chia thành 3
nhóm:
|
Nhóm nguyên nhân |
Mô tả |
|
Có thể xác định
được |
Tổn thương não, nhiễm trùng thần kinh, não úng thủy, não nhỏ,
bệnh chuyển hóa, di truyền (như Tuberous Sclerosis) |
|
Không rõ nguyên
nhân (idiopathic) |
Trẻ trước đó khỏe mạnh, sinh đủ tháng, không biến chứng |
|
Có yếu tố di
truyền |
Một số trường hợp có đột biến gen liên quan đến ống ion thần kinh |
🚨 V. Hội chứng West có liên quan
đến tự kỷ không?
· Trẻ bị hội chứng
West, đặc biệt là khởi phát sớm và không kiểm soát tốt, có nguy cơ cao bị rối loạn phổ tự kỷ,
chậm phát triển trí tuệ, khó khăn trong ngôn ngữ – hành vi xã hội.
· Một số trẻ sau điều trị hết cơn co giật vẫn cần theo dõi
phát triển lâu dài vì nguy cơ này.
🏥 VI. Chẩn đoán hội chứng West
1. Quan sát lâm sàng:
o Co giật đặc trưng (gập người, cụm cơn), mất kỹ
năng.
2. Điện não đồ (EEG):
o Xuất hiện hypsarrhythmia – sóng não hỗn loạn, loạn nhịp
(dấu hiệu đặc trưng).
3. Chụp MRI não:
o Tìm tổn thương não nếu có.
4. Xét nghiệm di truyền, chuyển hóa (nếu nghi ngờ nguyên nhân
nền).
💊 VII. Điều trị hội chứng West
🩺 Mục tiêu:
· Ngừng cơn co giật càng sớm càng tốt (cửa
sổ vàng là trong vòng 1–2 tháng đầu).
· Bảo vệ phát triển trí tuệ – ngôn ngữ – vận động.
🔹 Phác đồ điều trị phổ biến:
|
Loại thuốc |
Tác dụng chính |
|
ACTH (hormone
tuyến yên) |
Rất hiệu quả trong kiểm soát cơn spasms |
|
Vigabatrin |
Thường dùng khi trẻ có u xơ củ (Tuberous Sclerosis) |
|
Corticosteroids (Prednisolone) |
Nếu không dùng ACTH được |
|
Các thuốc chống
động kinh khác |
Hỗ trợ kiểm soát cơn |
⚠️ Không tự điều
trị – cần bác sĩ chuyên khoa thần kinh nhi theo dõi sát.
🧩 VIII. Can thiệp phát triển cho trẻ
có hội chứng West
Ngay cả khi cơn giật đã được kiểm soát, trẻ vẫn cần:
✅ 1. Can thiệp sớm đa
ngành
· Trị liệu ngôn
ngữ, vận động, nhận thức.
· Trị liệu hành vi
(ABA nếu có đặc điểm tự kỷ).
· Hỗ trợ cảm giác,
tương tác xã hội.
✅ 2. Theo dõi phát triển
định kỳ
· Đánh giá chậm
phát triển, nguy cơ rối loạn phổ tự kỷ.
· Theo dõi thị lực,
thính lực, vận động, ngôn ngữ.
✅ 3. Đồng hành cùng phụ
huynh
· Cha mẹ cần được
tập huấn, hỗ trợ tinh thần.
· Ghi chép hành vi,
phát hiện sớm các dấu hiệu lùi kỹ năng.
✅ IX. Phòng ngừa hội chứng West
Không phải lúc nào cũng phòng ngừa được, nhưng có thể:
· Tầm soát và kiểm soát tốt bệnh lý khi mang thai (nhiễm
trùng, tiểu đường, động kinh mẹ).
· Sinh an toàn, tránh ngạt – tổn thương não sơ sinh.
· Phát hiện sớm các cơn co giật bất thường,
không chờ đợi kéo dài.
📌 TÓM TẮT
NHANH
|
Tiêu chí |
Nội dung chính |
|
Tên bệnh |
Hội chứng West (Infantile Spasms) |
|
Tuổi khởi phát |
3–12 tháng tuổi |
|
Dấu hiệu chính |
Co giật gập người theo cụm + chậm phát triển kỹ năng |
|
Chẩn đoán |
Lâm sàng + điện não đồ + MRI |
|
Điều trị |
ACTH, Vigabatrin, steroid |
|
Can thiệp |
Đa ngành, sớm, liên tục |
|
Nguy cơ lâu dài |
Tự kỷ, chậm phát triển trí tuệ, Lennox-Gastaut |

Nhận xét
Đăng nhận xét
Nếu bạn có khó khăn cần chia sẻ, hãy kết nối zalo số 0.386.386.286 (Thầy Hoà) để được chia sẻ cụ thể hơn về những khó khăn của bạn.